0981818859

Độ Dày Màng PE Bao Nhiêu Là Phù Hợp Cho Từng Loại Hàng?

Tại Sao Độ Dày Màng PE Lại Quan Trọng?

Trong hoạt động sản xuất, lưu kho và vận chuyển hàng hóa, màng PE quấn pallet là vật liệu đóng gói không thể thiếu. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp khi lựa chọn màng PE thường chỉ quan tâm đến giá thành mà bỏ qua yếu tố độ dày. Điều này có thể dẫn đến tình trạng màng bị rách trong quá trình vận chuyển hoặc ngược lại, sử dụng loại màng quá dày gây lãng phí chi phí.

Trên thực tế, độ dày màng PE ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cố định hàng hóa, chống bụi bẩn, chống ẩm và hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Một cuộn màng PE phù hợp không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa tốt hơn mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách đóng gói.

Việc lựa chọn đúng độ dày màng PE mang lại nhiều lợi ích như:

  • Đảm bảo hàng hóa ổn định trên pallet.
  • Giảm nguy cơ đổ vỡ khi vận chuyển.
  • Tiết kiệm chi phí vật tư đóng gói.
  • Nâng cao hiệu quả vận hành kho bãi.
  • Hạn chế phát sinh chi phí do hư hỏng hàng hóa.

Vậy độ dày màng PE bao nhiêu là phù hợp? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Độ Dày Màng PE Được Tính Như Thế Nào?

Độ dày màng PE thường được đo bằng đơn vị Micron (µm).

1 Micron tương đương:

  • 0,001 mm
  • 1/1000 milimet

Ví dụ:

  • Màng PE 12 micron = 0,012 mm
  • Màng PE 17 micron = 0,017 mm
  • Màng PE 23 micron = 0,023 mm

Trên thị trường hiện nay, các độ dày phổ biến gồm:

  • 12 micron
  • 15 micron
  • 17 micron
  • 20 micron
  • 23 micron
  • 30 micron

Độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực và chống rách càng cao. Tuy nhiên điều đó không đồng nghĩa với việc luôn chọn loại dày nhất.

Phân Tích Chi Tiết Từng Độ Dày Màng PE Phổ Biến

Màng PE 12 Micron

Đây là loại màng mỏng nhất thường được sử dụng trong hoạt động đóng gói pallet.

Ứng dụng:

  • Quần áo.
  • Bao bì giấy.
  • Hàng tiêu dùng nhẹ.
  • Hàng trưng bày.

Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ.
  • Tiết kiệm diện tích, chi phí lưu kho.

Nhược điểm:

  • Dễ rách khi gặp cạnh sắc.
  • Khả năng cố định hàng hóa hạn chế.

Loại này phù hợp với những doanh nghiệp ưu tiên tiết kiệm chi phí và hàng hóa không phải chịu rung lắc nhiều trong quá trình vận chuyển.

Màng PE 15 Micron

Đây là mức độ dày được nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng.

Phù hợp với:

  • Nước giải khát.
  • Hàng gia dụng.
  • Thùng carton tiêu chuẩn.

So với loại 12 micron, màng 15 micron có khả năng chịu lực tốt hơn đáng kể trong khi chi phí tăng không quá nhiều.

Màng PE 17 Micron

Đây là độ dày được sử dụng rộng rãi nhất tại các kho logistics hiện nay.

Lý do:

  • Cân bằng giữa giá thành và hiệu quả.
  • Độ co giãn tốt.
  • Phù hợp với nhiều loại pallet và hàng hóa.

Ứng dụng:

  • Hàng điện tử.
  • Mỹ phẩm.
  • Hàng tiêu dùng nhanh.
  • Linh kiện.

Nếu doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm lựa chọn màng PE thì 17 micron thường là điểm khởi đầu an toàn. Loại màng này khá phổ biến và thông dụng.

Màng PE 20 Micron

Màng PE 20 micron thường xuất hiện trong các ngành yêu cầu độ ổn định cao.

Ví dụ:

  • Xuất nhập khẩu.
  • Kho trung chuyển.
  • Vận tải đường dài.

Ưu điểm:

  • Chống rách tốtm do độ dày cao.
  • Chịu được lực kéo lớn.
  • Giảm nguy cơ đổ pallet.

Màng PE 23 Micron

Đây là lựa chọn phổ biến đối với hàng công nghiệp đặc biệt phù hợp cho các máy quấn với lực căng cao.

Ứng dụng:

  • Thiết bị cơ khí.
  • Máy móc.
  • Phụ tùng.
  • Kim loại.

Loại màng này có khả năng chống thủng cao hơn đáng kể so với các dòng phổ thông.

Màng PE 30 Micron

Đây là dòng màng PE siêu dày dành cho các điều kiện vận chuyển khắc nghiệt.

Phù hợp:

  • Hàng siêu trường.
  • Hàng xuất khẩu đường biển.
  • Máy móc nặng.
  • Kết cấu thép.

Do chi phí cao nên chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết.

Cách Chọn Độ Dày Màng PE Theo Trọng Lượng Pallet

Một trong những cách đơn giản nhất để lựa chọn màng PE là dựa vào tổng trọng lượng pallet.

Trọng lượng pallet

Độ dày khuyến nghị

Dưới 300 kg

12 – 15 micron

300 – 800 kg

17 – 20 micron

800 – 1.500 kg

20 – 23 micron

Trên 1.500 kg

23 – 30 micron

Tuy nhiên, trọng lượng chỉ là một yếu tố tham khảo. Hình dạng và đặc tính hàng hóa cũng đóng vai trò quan trọng.

Ví dụ:

Một pallet 500 kg gồm các thùng carton vuông vức sẽ cần ít màng hơn so với pallet 500 kg chứa các sản phẩm có góc cạnh sắc bén.

Cách Chọn Độ Dày Màng PE Theo Từng Loại Hàng Hóa

Hàng Thực Phẩm

Đặc điểm:

  • Thường được đóng trong thùng carton.
  • Trọng lượng trung bình.
  • Yêu cầu đảm bảo vệ sinh.

Độ dày khuyến nghị:

15 – 17 micron

Loại màng này vừa đảm bảo khả năng cố định hàng hóa vừa tối ưu chi phí.

Hàng Điện Tử

Đặc điểm:

  • Giá trị cao.
  • Dễ bị va đập.
  • Cần hạn chế rung lắc.

Độ dày khuyến nghị:

17 – 20 micron

Ngoài độ dày, doanh nghiệp nên kết hợp thêm xốp chống sốc hoặc vật liệu đệm.

Hàng Tiêu Dùng

Đặc điểm:

  • Thường đóng pallet đồng đều.
  • Khối lượng trung bình.

Độ dày khuyến nghị:

15 – 20 micron

Đây là nhóm hàng phổ biến nhất sử dụng màng PE quấn pallet.

Hàng Xuất Khẩu

Đặc điểm:

  • Thời gian vận chuyển dài.
  • Trải qua nhiều công đoạn bốc xếp.
  • Tiếp xúc môi trường thay đổi.

Độ dày khuyến nghị:

20 – 23 micron

Đối với xuất khẩu đường biển, doanh nghiệp nên ưu tiên loại màng có độ bám dính cao và khả năng chống rách tốt.

Hàng Cơ Khí

Đặc điểm:

  • Nhiều góc cạnh.
  • Trọng lượng lớn.
  • Dễ làm rách màng.

Độ dày khuyến nghị:

23 micron trở lên.

Trong nhiều trường hợp nên kết hợp thêm nẹp góc hoặc dây đai để tăng độ an toàn.

Gạch Men Và Vật Liệu Xây Dựng

Đặc điểm:

  • Rất nặng.
  • Áp lực lớn lên màng quấn.
  • Thường vận chuyển đường dài.

Độ dày khuyến nghị:

23 – 30 micron.

Đây là nhóm hàng đòi hỏi độ bền cao nhất.

Máy Móc Công Nghiệp

Đặc điểm:

  • Trọng lượng lớn.
  • Giá trị cao.
  • Nhiều chi tiết sắc cạnh.

Độ dày khuyến nghị:

23 – 30 micron.

Ngoài màng PE, nên sử dụng thêm dây đai nhựa hoặc dây đai thép để cố định.

Màng PE Dày Hơn Có Thực Sự Tốt Hơn Không?

Đây là một trong những quan niệm phổ biến nhất khi lựa chọn màng PE quấn pallet. Nhiều doanh nghiệp cho rằng độ dày càng lớn thì khả năng bảo vệ hàng hóa càng tốt. Vì vậy, họ thường ưu tiên các loại màng PE 23 micron hoặc 30 micron với suy nghĩ rằng đây là giải pháp an toàn nhất cho mọi loại hàng hóa.

Tuy nhiên, trên thực tế, độ dày chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng của màng PE. Nếu chỉ dựa vào thông số micron mà bỏ qua các đặc tính kỹ thuật khác, doanh nghiệp có thể phải trả chi phí cao hơn nhưng hiệu quả bảo vệ hàng hóa lại không tương xứng.

Một cuộn màng PE chất lượng cao không chỉ cần có độ dày phù hợp mà còn phải đảm bảo độ dai, độ co giãn, khả năng bám dính và lực giữ hàng ổn định. Đây mới là những yếu tố quyết định khả năng cố định pallet trong quá trình lưu kho, bốc xếp và vận chuyển.

Chất Lượng Hạt Nhựa Quyết Định Độ Dai Của Màng

Nguyên liệu sản xuất là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng màng PE.

Các nhà sản xuất uy tín thường sử dụng hạt nhựa nguyên sinh chất lượng cao, giúp màng có độ dai tốt, khả năng kéo giãn ổn định và chống rách hiệu quả. Ngược lại, những sản phẩm được sản xuất từ tỷ lệ lớn hạt nhựa tái chế thường có độ bền thấp hơn, dễ bị giòn hoặc rách khi chịu lực kéo.

Ví dụ, một cuộn màng PE 17 micron được sản xuất từ nguyên liệu nguyên sinh có thể chịu được lực kéo lớn hơn đáng kể so với một cuộn màng PE 23 micron sử dụng nguyên liệu kém chất lượng. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể sử dụng ít vật liệu hơn nhưng vẫn đạt được hiệu quả cố định hàng hóa tương đương.

Ngoài ra, màng PE chất lượng tốt thường có cấu trúc đồng nhất, không xuất hiện các điểm yếu trên bề mặt. Điều này giúp giảm nguy cơ rách màng khi gặp các góc cạnh sắc hoặc khi pallet phải chịu rung lắc liên tục trong quá trình vận chuyển.

Độ Co Giãn

Một yếu tố quan trọng khác thường bị bỏ qua là khả năng kéo giãn của màng PE.

Trong thực tế, mục tiêu của việc quấn pallet không phải là sử dụng nhiều nhựa hơn mà là tạo ra lực siết đủ lớn để giữ hàng hóa ổn định. Để làm được điều đó, màng PE cần có khả năng kéo giãn tốt.

Màng có độ co giãn cao sẽ:

  • Tạo lực ôm pallet tốt hơn.
  • Giảm số vòng quấn cần thiết.
  • Tiết kiệm lượng màng tiêu thụ.
  • Hạn chế tình trạng bung hàng khi vận chuyển.

Do đó, khi lựa chọn màng PE, doanh nghiệp nên xem xét tổng thể thay vì chỉ nhìn vào độ dày.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Độ Dày Màng PE

Việc lựa chọn độ dày màng PE tưởng chừng đơn giản nhưng trên thực tế lại là nguyên nhân dẫn đến nhiều vấn đề trong quá trình đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Không ít doanh nghiệp đang phải chi trả nhiều hơn mức cần thiết cho vật tư đóng gói hoặc đối mặt với tình trạng hàng hóa hư hỏng do lựa chọn sai loại màng PE.

Dưới đây là những sai lầm phổ biến nhất mà các doanh nghiệp thường mắc phải khi lựa chọn độ dày màng PE quấn pallet.

Chỉ Quan Tâm Đến Giá Mua Mà Bỏ Qua Chi Phí Thực Tế

Đây là sai lầm phổ biến nhất, đặc biệt ở những doanh nghiệp chưa xây dựng được định mức đóng gói rõ ràng.

Nhiều người có xu hướng lựa chọn sản phẩm có giá thấp nhất với mục tiêu tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, giá mua thấp không đồng nghĩa với tổng chi phí sử dụng thấp.

Ví dụ, hai loại màng PE có thể có mức giá chênh lệch 10–15%, nhưng loại chất lượng cao hơn lại sở hữu:

Độ kéo giãn tốt hơn.

Khả năng chống rách cao hơn.

Độ bám dính ổn định hơn.

Lực giữ pallet tốt hơn.

Nhờ những đặc tính này, doanh nghiệp có thể sử dụng ít vòng quấn hơn cho mỗi pallet, từ đó giảm lượng màng tiêu thụ.

Ngược lại, một cuộn màng giá rẻ nhưng chất lượng thấp có thể dẫn đến:

Phải quấn thêm nhiều lớp.

Tăng thời gian đóng gói.

Tăng hao hụt vật tư.

Gia tăng nguy cơ đổ hàng khi vận chuyển.

Trong nhiều trường hợp, số tiền tiết kiệm được khi mua màng giá rẻ không đủ bù đắp cho các chi phí phát sinh sau đó.

Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá tổng chi phí sử dụng thay vì chỉ nhìn vào giá bán trên mỗi kilogram hoặc mỗi cuộn màng.

Chọn Màng Quá Mỏng Để Tiết Kiệm Chi Phí

Một số doanh nghiệp cho rằng sử dụng màng mỏng sẽ giúp giảm chi phí đóng gói. Tuy nhiên, nếu độ dày không phù hợp với trọng lượng và đặc tính hàng hóa, hậu quả có thể lớn hơn rất nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.

Màng quá mỏng thường gặp các vấn đề như:

Dễ bị rách khi tiếp xúc với góc cạnh sắc.

Không đủ lực giữ pallet.

Dễ bị giãn quá mức trong quá trình vận chuyển.

Không chịu được rung lắc đường dài.

Khi màng không đủ khả năng cố định hàng hóa, pallet có thể bị nghiêng, xô lệch hoặc thậm chí đổ hoàn toàn trong quá trình bốc dỡ.

Đối với hàng xuất khẩu, rủi ro còn lớn hơn vì hàng hóa thường phải trải qua:

Nhiều lần nâng hạ.

Thời gian vận chuyển kéo dài.

Điều kiện môi trường thay đổi liên tục.

Một pallet bị bung trong container không chỉ gây thiệt hại về hàng hóa mà còn ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp và mối quan hệ với khách hàng.

Đó là lý do việc lựa chọn màng quá mỏng chỉ để giảm chi phí trước mắt thường không phải là giải pháp tối ưu.

Chọn Màng Quá Dày Cho Mọi Loại Hàng Hóa

Nếu chọn màng quá mỏng là một sai lầm thì chọn màng quá dày cho tất cả các sản phẩm cũng là một vấn đề phổ biến.

Nhiều doanh nghiệp cho rằng sử dụng loại màng dày nhất sẽ giúp tránh mọi rủi ro. Tuy nhiên, điều này thường dẫn đến lãng phí đáng kể.

Ví dụ:

Một pallet hàng tiêu dùng có trọng lượng khoảng 400 kg thường chỉ cần màng PE từ 15–17 micron. Nếu sử dụng màng 23 micron hoặc 30 micron, chi phí vật tư sẽ tăng lên nhưng khả năng bảo vệ hàng hóa không cải thiện đáng kể.

Khi áp dụng trên quy mô lớn, sự chênh lệch này có thể tạo ra một khoản chi phí đáng kể mỗi năm.

Ngoài ra, màng quá dày còn có thể gây ra một số bất tiện:

Tăng trọng lượng vật tư tiêu thụ.

Tăng chi phí vận chuyển vật tư.

Làm giảm hiệu quả kéo giãn.

Tăng thời gian thao tác khi quấn pallet.

Doanh nghiệp nên phân loại hàng hóa theo trọng lượng và mức độ rủi ro để lựa chọn độ dày phù hợp thay vì sử dụng một loại màng cho tất cả sản phẩm.

Bỏ Qua Độ Giãn Của Màng PE

Nhiều người khi mua màng PE chỉ hỏi độ dày bao nhiêu micron mà quên mất một thông số cực kỳ quan trọng là độ giãn.

Độ giãn phản ánh khả năng kéo dài của màng trước khi bị đứt.

Một loại màng có độ giãn tốt sẽ:

Tạo lực siết pallet lớn hơn.

Tiết kiệm lượng màng sử dụng.

Giảm số vòng quấn.

Tăng khả năng giữ hàng.

Ngược lại, nếu màng có độ giãn thấp, người sử dụng thường phải quấn thêm nhiều lớp để đạt được độ ổn định mong muốn.

Ví dụ:

Một loại màng 17 micron có độ giãn 250% có thể hiệu quả hơn loại màng 23 micron chỉ có độ giãn 120%.

Đây là lý do tại sao nhiều doanh nghiệp logistics hiện nay ưu tiên đánh giá hiệu quả sử dụng thực tế thay vì chỉ so sánh độ dày.

Khi lựa chọn màng PE, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật về:

  • Độ giãn.
  • Lực kéo đứt.
  • Khả năng chống đâm thủng.
  • Độ bám dính.

Không Thử Nghiệm Thực Tế Trước Khi Đặt Hàng Số Lượng Lớn

Một sai lầm khác thường gặp là mua số lượng lớn chỉ dựa trên thông số kỹ thuật hoặc báo giá.

Mỗi loại hàng hóa có đặc điểm riêng:

Kích thước khác nhau.

Trọng lượng khác nhau.

Hình dạng khác nhau.

Điều kiện vận chuyển khác nhau.

Một loại màng hoạt động hiệu quả với pallet thực phẩm chưa chắc đã phù hợp với pallet linh kiện cơ khí hoặc gạch men.

Do đó, trước khi ký hợp đồng dài hạn hoặc đặt hàng số lượng lớn, doanh nghiệp nên yêu cầu mẫu thử để đánh giá thực tế.

Quá trình thử nghiệm nên được thực hiện trong điều kiện vận hành bình thường và theo dõi các tiêu chí như:

Số mét màng sử dụng trên mỗi pallet.

Số vòng quấn cần thiết.

Tỷ lệ rách màng.

Độ ổn định của pallet.

Khả năng chịu rung lắc khi vận chuyển.

Việc thử nghiệm thực tế giúp doanh nghiệp tránh được những quyết định mua hàng dựa trên cảm tính hoặc quảng cáo.

Chỉ Quan Tâm Đến Độ Dày Mà Bỏ Qua Chất Lượng Nguyên Liệu

Đây là một sai lầm ít được nhắc đến nhưng ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả sử dụng

Hai cuộn màng PE cùng độ dày 17 micron có thể mang lại hiệu quả hoàn toàn khác nhau nếu được sản xuất từ nguyên liệu khác nhau.

Màng được sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh thường:

  • Dai hơn.
  • Trong hơn.
  • Co giãn tốt hơn.
  • Chống rách tốt hơn.

Trong khi đó, màng chứa tỷ lệ lớn nhựa tái chế có thể:

  • Dễ giòn.
  • Dễ rách.
  • Kém ổn định về chất lượng.

Do đó, khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi "bao nhiêu micron" mà cần đánh giá cả chất lượng nguyên liệu và uy tín của nhà sản xuất.

Không Xem Xét Điều Kiện Vận Chuyển Thực Tế

Nhiều doanh nghiệp lựa chọn cùng một loại màng PE cho tất cả các đơn hàng mà không xem xét điều kiện vận chuyển.

Trong thực tế:

Hàng lưu kho nội bộ.

Hàng vận chuyển nội địa.

Hàng xuất khẩu đường biển.

Hàng xuất khẩu đường hàng không.

Đều có những yêu cầu hoàn toàn khác nhau.

Một loại màng phù hợp với vận chuyển trong phạm vi nhà máy có thể không đáp ứng được yêu cầu của một chuyến hàng xuất khẩu kéo dài hàng tuần trên biển.

Việc đánh giá đúng điều kiện vận chuyển sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn độ dày và chất lượng màng phù hợp hơn.

Sai lầm khi lựa chọn độ dày màng PE không chỉ làm tăng chi phí đóng gói mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Thay vì chỉ tập trung vào giá bán hoặc độ dày, doanh nghiệp nên đánh giá tổng thể các yếu tố như trọng lượng hàng hóa, khả năng kéo giãn, chất lượng nguyên liệu, điều kiện vận chuyển và hiệu quả sử dụng thực tế.

Một quyết định lựa chọn đúng ngay từ đầu có thể giúp tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí vật tư mỗi năm, đồng thời giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Kết Luận

Độ dày màng PE phù hợp là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ hàng hóa hiệu quả vừa tối ưu chi phí đóng gói. Không có một độ dày cố định phù hợp cho mọi loại hàng. Việc lựa chọn cần dựa trên trọng lượng pallet, đặc tính sản phẩm, điều kiện vận chuyển và yêu cầu bảo quản.

Việc lựa chọn đúng độ dày màng PE không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa hiệu quả mà còn góp phần tối ưu chi phí đóng gói và vận chuyển. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, doanh nghiệp cần lựa chọn sản phẩm từ những nhà cung cấp uy tín, có khả năng tư vấn đúng giải pháp cho từng nhu cầu thực tế.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư đóng gói công nghiệp, Hòa Phong Pack tự hào là đối tác của nhiều doanh nghiệp sản xuất, logistics, kho vận và xuất khẩu trên toàn quốc.

Vì Sao Nên Chọn Hòa Phong Pack?

✔Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu nhựa nguyên sinh chất lượng, đảm bảo độ dai và độ bám dính ổn định.

✔Đa dạng độ dày từ đa dạng, đáp ứng nhiều loại hàng hóa khác nhau.

✔Tư vấn lựa chọn độ dày và quy cách phù hợp với từng ngành nghề, giúp tối ưu chi phí sử dụng.

✔Chất lượng ổn định giữa các lô hàng, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng định mức vật tư chính xác.

✔Giá thành cạnh tranh cùng chính sách hỗ trợ linh hoạt cho khách hàng doanh nghiệp.

Liên Hệ Tư Vấn

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tìm giải pháp màng PE phù hợp cho hàng tiêu dùng, thực phẩm, điện tử, cơ khí hay hàng xuất khẩu, đội ngũ chuyên gia của Hòa Phong Pack sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và gửi mẫu thử thực tế.

Hãy liên hệ với Hòa Phong Pack ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp đóng gói tối ưu, giúp bảo vệ hàng hóa an toàn hơn và tiết kiệm chi phí hiệu quả hơn cho doanh nghiệp của bạn.

 

Văn phòng CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀ PHONG PACK
 
Địa chỉ  :   322 Chiến Lược, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Email    :   info@hoaphongpack.com.vn
Ms. Thuỷ    :  0981.818.854
Ms. Trang   :  0981.818.857
 
Nhà máy CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀ PHONG PACK
Địa chỉ                 : 141 Võ Văn Bích, Ấp 11, Xã Phú Hòa Đông, TP.Hồ Chí Minh
Hỗ trợ kỹ thuật  :  097 600 3636
Hotline                :  0981 818 853 - 0981 818 856 - 0981 818 859
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Hòa Phong Pack
MST          :   0317622867
Ngày cấp   :   21/12/2007.
Nơi cấp     :   Sở kế hoạch và đầu tư TPHCM.
Điện thoại :   028 5400 2785

ABOUT SSL CERTIFICATES